Từ vựng
N1Danh từ

旗揚げ

はたあげ

Nghĩa

  • 1.nâng quân
  • 2.nâng cờ
  • 3.khởi xướng nhóm mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
raising an army, raising a banner, launching a new group
Tiếng Việt
nâng quân, nâng cờ, khởi xướng nhóm mới
日本語
旗揚げ
한국어
군대 구성, 기수 올리기, 새 그룹 출범
中文
组建军队, 升起旗帜, 推出新团体
Bahasa Indonesia
mengangkat bendera
ภาษาไทย
ชักธง
Español
levantar bandera
Français
lever une bannière
Deutsch
Flaggenhissen
Português
levantando uma bandeira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.