Từ vựng
N1Danh từ

旗手

きしゅ

Nghĩa

  • 1.người cầm cờ
  • 2.người mang cờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
standard-bearer, flag-bearer
Tiếng Việt
người cầm cờ, người mang cờ
日本語
旗手
한국어
기수, 깃발 맡은 사람
中文
旗手, 持旗者
Bahasa Indonesia
pembawa bendera
ภาษาไทย
ผู้ถือธง
Español
estandarte
Français
porte-drapeau
Deutsch
Fahnenträger
Português
portador de bandeira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.