cờ
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- はた
Về kanji này
Kanji 「旗」 có nghĩa chính là cờ hoặc biểu ngữ. Thông thường, kanji này được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 国旗 (こっき, kokki), có nghĩa là cờ quốc gia; 旗手 (きしゅ, kishu), có nghĩa là người cầm cờ; và 反旗 (はんき, hanki), có nghĩa là cờ khởi nghĩa. Ngoài ra, 旗印 (はたじるし, hatajirushi) có nghĩa là biểu tượng trên cờ. Lưu ý rằng khi dùng trong ngữ cảnh hàng hải hay quân đội, kanji này thường mang ý nghĩa đặc biệt, biểu thị quốc gia hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
彼は国旗を掲げた。
Anh ấy đã giương cờ tổ quốc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- flag, banner, standard
- Tiếng Việt
- cờ
- 日本語
- 旗
- 한국어
- 깃발
- 中文
- 旗帜
- id
- bendera
- th
- ธง
- es
- bandera
- fr
- drapeau
- de
- Flagge
- pt
- bandeira
Từ ghép phổ biến
- 国旗national flag
- 旗手standard-bearer, flag-bearer
- 反旗standard of revolt, banner of rebellion
- 旗印design (on a banner), emblem (on a flag), insignia
- 赤旗red flag, Red Flag (Communist Party newspaper)
- 旗揚げraising an army, raising a banner, launching a new group
- 星条旗Stars and Stripes (US flag), Star-Spangled Banner (US anthem)
- 旗色situation, outlook, one's allegiance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.