N1Danh từ
旗印
はたじるし
Nghĩa
- 1.thiết kế trên cờ
- 2.huy hiệu trên cờ
- 3.đặc điểm nhận dạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- design (on a banner), emblem (on a flag), insignia
- Tiếng Việt
- thiết kế trên cờ, huy hiệu trên cờ, đặc điểm nhận dạng
- 日本語
- 旗印
- 한국어
- 기장, 기호, 징표
- 中文
- 旗印, 旗帜上的标志, 徽章
- Bahasa Indonesia
- desain bendera
- ภาษาไทย
- สัญลักษณ์
- Español
- emblema
- Français
- insigne
- Deutsch
- Wappen
- Português
- emblema
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.