Từ vựng
N1Danh từ

国旗

こっき

Nghĩa

  • 1.quốc kỳ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
national flag
Tiếng Việt
quốc kỳ
日本語
国旗
한국어
국기
中文
国旗
Bahasa Indonesia
bendera nasional
ภาษาไทย
ธงชาติ
Español
bandera nacional
Français
drapeau national
Deutsch
Nationalflagge
Português
bandeira nacional

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.