N1Danh từ
鍛工
たんこう
Nghĩa
- 1.thợ kim loại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- metal worker
- Tiếng Việt
- thợ kim loại
- 日本語
- 鍛工
- 한국어
- 금속 노동자
- 中文
- 金属工
- Bahasa Indonesia
- pekerja logam
- ภาษาไทย
- ช่างโลหะ
- Español
- trabajador del metal
- Français
- ouvrier du métal
- Deutsch
- Metallarbeiter
- Português
- trabalhador metalúrgico
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.