Từ vựng
N1Danh từ

人工透析

じんこうとうせき

Nghĩa

  • 1.lọc máu nhân tạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(artificial) dialysis
Tiếng Việt
lọc máu nhân tạo
日本語
人工透析
한국어
인공 투석
中文
人工透析
Bahasa Indonesia
dialisis (buatan)
ภาษาไทย
การฟอกไตเทียม
Español
diálisis (artificial)
Français
dialyse (artificielle)
Deutsch
(künstliche) Dialyse
Português
diálise (artificial)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.