rèn, kỷ luật, huấn luyện
On'yomi (音読み)
- タン
Kun'yomi (訓読み)
- きた.える
Về kanji này
Kanji 「鍛」 có nghĩa chính là "rèn" hay "huấn luyện". Nó thường được dùng như một động từ, với âm kun là「きた.える」. Một số từ điển hình có chứa kanji này là「鍛える」(kitaeru), nghĩa là "rèn luyện";「鍛錬」(tanren), có nghĩa là "củng cố" hay "tu luyện"; và「鍛冶」(kaji), tức là "nghề rèn". Khi bạn nói về việc rèn luyện sức khỏe hoặc phát triển kỹ năng, kanji này sẽ rất hữu ích. Lưu ý rằng sử dụng kanji này trong ngữ cảnh thể chất như thể dục hoặc trong công việc nghệ thuật như rèn kim loại đều được chấp nhận.
Câu ví dụ
彼は毎日鍛えることで強くなった。
Anh ấy đã trở nên mạnh mẽ hơn nhờ luyện tập mỗi ngày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- forge, discipline, train
- Tiếng Việt
- rèn, kỷ luật, huấn luyện
- 日本語
- 鍛える, 鍛錬, 訓練
- 한국어
- 단련하다, 훈련하다, 교육하다
- 中文
- 锻造, 训练, 锻炼
- id
- menempa
- th
- ตีเหล็ก
- es
- forjar
- fr
- forger
- de
- schmieden
- pt
- forjar
Từ ghép phổ biến
- 鍛えるto forge, to temper, to drill
- 鍛錬tempering (metal), annealing, forging
- 鍛工metal worker
- 鍛冶blacksmithing, forging, smithery
- 鍛造forging
- 鍛接forge welding
- 鍛鉄tempering iron, forging steel, wrought iron
- 鍛鋼forged steel
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.