N1Danh từ
工芸
こうげい
Nghĩa
- 1.nghệ thuật công nghiệp
- 2.thủ công
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- industrial arts, craft
- Tiếng Việt
- nghệ thuật công nghiệp, thủ công
- 日本語
- 工芸, クラフト
- 한국어
- 산업예술, 공예
- 中文
- 工艺, 手工艺
- Bahasa Indonesia
- seni industri
- ภาษาไทย
- ศิลปะอุตสาหกรรม
- Español
- artes industriales
- Français
- arts industriels
- Deutsch
- industrielle Kunst
- Português
- artes industriais
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そのため、伝統工芸の継承は危機に瀕している
Do đó, việc kế thừa các nghề thủ công truyền thống đang trong tình trạng khủng hoảng.
工芸は失われた技術を復興するための努力が必要だ。
Khôi phục nghệ thuật bị mất cần nỗ lực.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.