Từ vựng
N1Danh từ

人工呼吸

じんこうこきゅう

Nghĩa

  • 1.hô hấp nhân tạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
artificial respiration
Tiếng Việt
hô hấp nhân tạo
日本語
人工呼吸
한국어
인공호흡
中文
人工呼吸
Bahasa Indonesia
pembinaan buatan
ภาษาไทย
การหายใจเทียม
Español
respiración artificial
Français
respiration artificielle
Deutsch
künstliche Atmung
Português
respiração artificial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.