N1Danh từ
着工
ちゃっこう
Nghĩa
- 1.bắt đầu (công trình)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- starting (construction) work
- Tiếng Việt
- bắt đầu (công trình)
- 日本語
- 工事の開始
- 한국어
- 공사 시작
- 中文
- 开始(施工)工作
- Bahasa Indonesia
- memulai pekerjaan
- ภาษาไทย
- เริ่มงานก่อสร้าง
- Español
- inicio de obra
- Français
- début des travaux
- Deutsch
- Bauarbeiten beginnen
- Português
- início da obra
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.