Từ vựng
N1Danh từ

野郎

やろう

Nghĩa

  • 1.
  • 2.thằng
  • 3.anh chàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
guy, fellow, chap
Tiếng Việt
gã, thằng, anh chàng
日本語
野郎, やつ, イカレた野郎
한국어
놈, 자식, 친구
中文
家伙, 家伙们, 小子
Bahasa Indonesia
anak laki-laki
ภาษาไทย
ผู้ชาย
Español
tipo
Français
gars
Deutsch
Kerl
Português
rapaz

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.