con trai
On'yomi (音読み)
- ロウ
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
- おとこ
Về kanji này
Kanji 「郎」 có nghĩa chính là "con trai" hoặc được dùng để đếm số con trai. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép điển hình như 新郎 (しんろう) nghĩa là "chú rể", 野郎 (やろう) có nghĩa là "gã" hoặc "thằng", và プー太郎 (ぷうたろう) chỉ người thất nghiệp. Một lưu ý nhỏ là từ 女郎 (じょろう) có nghĩa là "gái điếm" thường được dùng trong lịch sử, đặc biệt là thời Edo. Kanji này thường mang sắc thái thân thiện khi nói về con trai hoặc những người đàn ông trong những ngữ cảnh nhất định.
Câu ví dụ
あの郎は優秀な学者です。
Ngài đó là một học giả xuất sắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- son, counter for sons
- Tiếng Việt
- con trai
- 日本語
- 郎
- 한국어
- 아들
- 中文
- 郎
- id
- anak laki-laki
- th
- ลูกชาย
- es
- hijo
- fr
- fils
- de
- Sohn
- pt
- filho
Từ ghép phổ biến
- 新郎bridegroom
- 野郎guy, fellow, chap
- プー太郎unemployed person, vagabond, floater
- 女郎prostitute (esp. Edo period)
- 下郎servant, valet, menial
- 外郎sweet rice jelly, Edo-period herbal medicine used as an antitussive and a breath freshener
- 郎党vassals, retainers, followers
- 郎君young man, boy, son (of one's master, employer, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.