Từ vựng
N1Danh từ

野蛮

やばん

Nghĩa

  • 1.dã man
  • 2.man rợ
  • 3.thô bạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
savage, barbarous, barbaric
Tiếng Việt
dã man, man rợ, thô bạo
日本語
野蛮, 野獣
한국어
야만, 야만적, 잔혹
中文
野蛮, 野兽般
Bahasa Indonesia
liar, barbar
ภาษาไทย
โหดร้าย
Español
salvaje, bárbaro
Français
sauvage, barbare
Deutsch
wild, barbarisch
Português
selvagem, bárbaro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.