Từ vựng
N3Danh từ

野党

やとう

Nghĩa

  • 1.đảng đối lập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
opposition party
Tiếng Việt
đảng đối lập
日本語
野党
한국어
야당
中文
反对党
Bahasa Indonesia
partai oposisi
ภาษาไทย
พรรคฝ่ายค้าน
Español
partido de oposición
Français
parti d'opposition
Deutsch
Oppositionspartei
Português
partido de oposição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.