Từ vựng
N4Danh từ

菜園

さいえん

Nghĩa

  • 1.vườn rau

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vegetable garden
Tiếng Việt
vườn rau
日本語
菜園
한국어
채소밭
中文
菜园
Bahasa Indonesia
kebun sayur
ภาษาไทย
สวนผัก
Español
huerto
Français
jardin potager
Deutsch
Gemüsegarten
Português
horta

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.