N4Danh từ
菜食
さいしょく
Nghĩa
- 1.thực phẩm chay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vegetarian food
- Tiếng Việt
- thực phẩm chay
- 日本語
- 菜食
- 한국어
- 채식 음식
- 中文
- 素食
- Bahasa Indonesia
- makanan vegetarian
- ภาษาไทย
- อาหารมังสวิรัติ
- Español
- comida vegetariana
- Français
- nourriture végétarienne
- Deutsch
- vegetarisches Essen
- Português
- comida vegetariana
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.