quả bóng, hình cầu
On'yomi (音読み)
- キュウ
- ギョウ
Kun'yomi (訓読み)
- たま.
- たまる
Về kanji này
Kanji 「球」 nghĩa chính là "cái bóng" hoặc "hình cầu". Kanji này thường được dùng như danh từ, có thể chỉ hình dạng tròn hoặc các đồ vật như bóng trong thể thao. Một số từ ghép tiêu biểu gồm có 球技 (きゅうぎ), nghĩa là "trò chơi bóng"; 球場 (きゅうじょう), chỉ "sân vận động dành cho các trò chơi bóng"; và 球体 (きゅうたい), có nghĩa là "hình cầu". Lưu ý rằng trong tiếng Nhật, 球 còn được dùng để nói về các môn thể thao liên quan đến bóng, ví dụ như bóng đá hay bóng rổ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
サッカーの球はとても大きい。
Quả bóng đá thì rất to.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- ball, sphere, globe
- Tiếng Việt
- quả bóng, hình cầu
- 日本語
- 球, 球体
- 한국어
- 공
- 中文
- 球
- id
- bola
- th
- ลูกบอล
- es
- bola
- fr
- balle
- de
- Ball
- pt
- bola
Từ ghép phổ biến
- 球技ball games
- 球場stadium (for ball games)
- 球体sphere, spherical body
- 水球water polo
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.