N4Danh từ
南半球
みなみはんきゅう
Nghĩa
- 1.bán cầu nam
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- southern hemisphere
- Tiếng Việt
- bán cầu nam
- 日本語
- 南半球
- 한국어
- ซีกโลกใต้
- 中文
- 南半球
- Bahasa Indonesia
- belahan selatan
- ภาษาไทย
- ซีกโลกใต้
- Español
- hemisferio sur
- Français
- hémisphère sud
- Deutsch
- Südhalbkugel
- Português
- hemisfério sul
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.