N1Danh từ
通訳
つうやく
Nghĩa
- 1.phiên dịch (bằng miệng)
- 2.người phiên dịch
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- interpretation (i.e. oral translation), interpreter
- Tiếng Việt
- phiên dịch (bằng miệng), người phiên dịch
- 日本語
- 通訳, 口頭翻訳, 通訳者
- 한국어
- 통역, 구술 번역, 통역사
- 中文
- 翻译(口译), 口译, 翻译员
- Bahasa Indonesia
- penerjemahan
- ภาษาไทย
- การแปล
- Español
- interpretación
- Français
- interprétation
- Deutsch
- Übersetzung
- Português
- tradução
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.