Từ vựng
N1Danh từ

共通

きょうつう

Nghĩa

  • 1.thông thường
  • 2.chia sẻ
  • 3.tương hỗ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
common, shared, mutual
Tiếng Việt
thông thường, chia sẻ, tương hỗ
日本語
共通, 共有, 相互
한국어
공통, 공유, 상호
中文
共同, 共享, 互助
Bahasa Indonesia
umum, berbagi, saling
ภาษาไทย
ทั่วไป, ร่วมกัน, ซึ่งกันและกัน
Español
común, compartido, mutuo
Français
commun, partagé, mutuel
Deutsch
gemeinsam, geteilt, wechselseitig
Português
comum, compartilhado, mútuo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.