Từ vựng
N4Danh từ

言い訳

いいわけ

Nghĩa

  • 1.biện hộ
  • 2.giải thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
excuse, explanation
Tiếng Việt
biện hộ, giải thích
日本語
言い訳
한국어
변명
中文
借口
Bahasa Indonesia
alasan
ภาษาไทย
ข้อแก้ตัว
Español
disculpa
Français
excuse
Deutsch
Entschuldigung
Português
desculpa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.