Từ vựng
N1Danh từ

通常

つうじょう

Nghĩa

  • 1.thông thường
  • 2.bình thường
  • 3.thường lệ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
usual, ordinary, normal
Tiếng Việt
thông thường, bình thường, thường lệ
日本語
通常, 普段, 通常時
한국어
일상적, 보통, 정기적
中文
通常, 普通, 正常
Bahasa Indonesia
biasa
ภาษาไทย
ปกติ
Español
usual
Français
habituel
Deutsch
gewöhnlich
Português
habitual

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 通常は1週間以内に届きます。

    Thông thường sẽ đến trong vòng một tuần.

  • 通常、数日で結果が出ます。

    Thông thường, kết quả sẽ có trong vài ngày.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.