Từ vựng
N1Danh từ

酸化

さんか

Nghĩa

  • 1.oxi hóa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
oxidation, oxidization
Tiếng Việt
oxi hóa
日本語
酸化
한국어
산화
中文
氧化
Bahasa Indonesia
oksidasi
ภาษาไทย
ออกซิเดชัน
Español
oxidación
Français
oxydation
Deutsch
Oxidation
Português
oxidação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 参加国の間では二酸化炭素の排出目標が主な議題となっている

    Trong các nước tham gia, chương trình nghị sự chính là các mục tiêu giảm khí thải carbon dioxide.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.