Từ vựng
N1Danh từ

核酸

かくさん

Nghĩa

  • 1.axit nucleic

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nucleic acid
Tiếng Việt
axit nucleic
日本語
核酸
한국어
핵산
中文
核酸
Bahasa Indonesia
asam nukleat
ภาษาไทย
กรดนิวคลีอิก
Español
ácido nucleico
Français
acide nucléique
Deutsch
Nukleinsäure
Português
ácido nucleico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.