N2Danh từ
化粧
けしょう
Nghĩa
- 1.trang điểm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- makeup, cosmetics
- Tiếng Việt
- trang điểm
- 日本語
- 化粧
- 한국어
- 화장품
- 中文
- 化妆品, 化妆
- Bahasa Indonesia
- makeup, kosmetik
- ภาษาไทย
- แต่งหน้า, เครื่องสำอาง
- Español
- maquillaje, cosméticos
- Français
- maquillage, cosmétiques
- Deutsch
- Make-up, Kosmetik
- Português
- maquiagem, cosméticos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
化粧品が兆円分も売れた。
Mỹ phẩm đã bán được hàng nghìn tỷ yên.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.