Từ vựng
N2Danh từ

浄化

じょうか

Nghĩa

  • 1.tẩy uế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
purification
Tiếng Việt
tẩy uế
日本語
浄化
한국어
정화
中文
净化
Bahasa Indonesia
pemurnian
ภาษาไทย
การชำระล้าง
Español
purificación
Français
purification
Deutsch
Reinigung
Português
purificação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 川が流れ、水は浄化される。

    Sông chảy, và nước được lọc sạch.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.