Từ vựng
N1Danh từ

過疎

かそ

Nghĩa

  • 1.dân số thấp
  • 2.mật độ dân cư thấp
  • 3.giảm dân số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
underpopulation, low population density, depopulation
Tiếng Việt
dân số thấp, mật độ dân cư thấp, giảm dân số
日本語
過疎, 低い人口密度, 人減少
한국어
과소, 인구 밀도 낮음, 인구 감소
中文
人口稀少, 低人口密度, 人口减少
Bahasa Indonesia
penurunan populasi
ภาษาไทย
การลดประชากร
Español
despoblación
Français
dépopulation
Deutsch
Unterbevölkerung
Português
despopulação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.