Từ vựng
N2Danh từ

疎外

そがい

Nghĩa

  • 1.sự xa lạ
  • 2.sự tách biệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
alienation, estrangement
Tiếng Việt
sự xa lạ, sự tách biệt
日本語
疎外
한국어
소외
中文
疏外
Bahasa Indonesia
alienasi
ภาษาไทย
การแปลกแยก
Español
alienación
Français
aliénation
Deutsch
Entfremdung
Português
alienação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そうですね。特に孤独や疎外感について深く描かれています

    Đúng vậy. Nó miêu tả sâu sắc về sự cô đơn và cảm giác bị xa lánh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.