N2Danh từ
疎遠
そえん
Nghĩa
- 1.mối quan hệ xa cách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- estrangement, distant (relationship)
- Tiếng Việt
- mối quan hệ xa cách
- 日本語
- 疎遠
- 한국어
- 소원
- 中文
- 疏远
- Bahasa Indonesia
- perpisahan
- ภาษาไทย
- การห่างเหิน
- Español
- distanciamiento
- Français
- désaffection
- Deutsch
- Entfremdung
- Português
- afastamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.