N1Danh từ
過ぎ
すぎ
Nghĩa
- 1.quá khứ
- 2.sau
- 3.quá nhiều
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- past, after, too (much)
- Tiếng Việt
- quá khứ, sau, quá nhiều
- 日本語
- 過ぎ, あとの, あまりの多さ
- 한국어
- 지나간, 후, 너무 많다
- 中文
- 过去, 之后, 太多
- Bahasa Indonesia
- masa lalu
- ภาษาไทย
- อดีต
- Español
- pasado
- Français
- passe
- Deutsch
- vergangen
- Português
- passado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日、台風が過ぎた後、各地で被害が報告されている。
Hôm nay, sau khi bão đi qua, đã có báo cáo thiệt hại tại nhiều nơi.
彼の妄想は時折奔放に過ぎる。
Những ảo tưởng của anh ta đôi khi trở nên mất kiểm soát.
岬を過ぎると岳が見えた
Sau khi đi qua mũi đất, ngọn núi đã trở nên nhìn thấy.
計画は案に過ぎず、遂行は難しいです。
Các kế hoạch thường chỉ dừng lại ở ý tưởng và việc thực hiện rất khó khăn.
笑い過ぎて足が立たないほど楽しい。
Vui đến mức tôi cười không đứng dậy nổi.
彼は窓の外を見つめ、過ぎ去った日々を思い出していた。
Anh nhìn ra ngoài cửa sổ, hồi tưởng về những ngày đã qua.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.