Từ vựng
N1Danh từ

過去

かこ

Nghĩa

  • 1.quá khứ
  • 2.ngày đã qua
  • 3.quá khứ cá nhân (mà ai cũng muốn để lại)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the past, bygone days, one's past (that one would prefer remained secret)
Tiếng Việt
quá khứ, ngày đã qua, quá khứ cá nhân (mà ai cũng muốn để lại)
日本語
過去, 昔, 一人の過去(秘密にしたい)
한국어
과거, 지난 날, 한 사람의 과거 (비밀로 남기고 싶은)
中文
过去, 往昔, 个人过去(希望保持秘密)
Bahasa Indonesia
masa lalu, hari-hari yang lalu
ภาษาไทย
อดีต, วันเวลาเก่า
Español
el pasado, los días pasados
Français
le passé, jours passés
Deutsch
Vergangenheit, vergangene Tage
Português
o passado, dias passados

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 過去十年、日本は東南アジアでの外交的な姿勢を大きく転換させました。

    Trong mười năm qua, Nhật Bản đã thay đổi đáng kể lập trường ngoại giao của mình ở Đông Nam Á.

  • 過去を振り返るたびに今を楽しむ。

    Mỗi lần nhìn lại quá khứ, tôi đều tận hưởng hiện tại.

  • しかし、彼女は時々、過去の記憶に嫌な感じを持った。

    Tuy nhiên, thỉnh thoảng cô ấy cảm thấy khó chịu về những ký ức trong quá khứ.

  • 彼は時々、過去の愚かさを悔いる。

    Anh ấy đôi khi hối hận về sự ngu ngốc trong quá khứ của mình.

  • 歴史を振り返る時、過去の失敗をどう学ぶかが重要です

    Khi nhìn lại lịch sử, điều quan trọng là học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ.

  • 過去の記憶は披露されない

    Những ký ức trong quá khứ không được tiết lộ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.