Từ vựng
N2Danh từ

疎ら

まばら

Nghĩa

  • 1.thưa thớt
  • 2.rải rác

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sparse, thin, scattered
Tiếng Việt
thưa thớt, rải rác
日本語
疎ら
한국어
드문
中文
稀疏
Bahasa Indonesia
jarang
ภาษาไทย
บางเบา
Español
raro
Français
dispersé
Deutsch
spärlich
Português
esparso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.