thưa thớt, không thân thiện
On'yomi (音読み)
- ソ
Kun'yomi (訓読み)
- うと.い
- うと.む
Về kanji này
Kanji "疎" mang nghĩa chính là xa cách, không quan tâm hoặc thưa thớt. Nó thường được sử dụng như tính từ để mô tả những mối quan hệ lạnh nhạt hay khoảng cách giữa con người. Một số từ ghép điển hình của kanji này là "疎外" (sogai) có nghĩa là sự trong một mối quan hệ bị tách biệt hoặc xa lánh, "疎遠" (soen) có nghĩa là sự xa lạ hoặc không thân thiết, và "疎ら" (mabara) nghĩa là thưa thớt, như mô tả một khu vực có ít cây cối hoặc dân cư. Một lưu ý là kanji này thường dùng trong bối cảnh nói về cảm xúc hay các mối quan hệ xã hội hơn là sự vật cụ thể.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼とは疎遠になってしまった。
Tôi đã trở nên xa lạ với anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- distant, uncaring, sparse
- Tiếng Việt
- thưa thớt, không thân thiện
- 日本語
- 疎, 疎遠, まばら
- 한국어
- 멀리 떨어진, 무관심한, 드문
- 中文
- 疏远, 冷漠, 稀少
- id
- jauh, acuh tak acuh, jarang
- th
- ห่างเหิน, ไม่ใส่ใจ, เบาบาง
- es
- distante, desinteresado, escaso
- fr
- distant, indifférent, rare
- de
- distanziert, teilnahmslos, selten
- pt
- distante, desinteressado, escasso
Từ ghép phổ biến
- 疎外alienation, estrangement
- 疎遠estrangement, distant (relationship)
- 疎らsparse, thin, scattered
- 疎結loosely bound, weak connection
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.