N2Danh từ
疎結
そけつ
Nghĩa
- 1.mối liên kết lỏng lẻo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loosely bound, weak connection
- Tiếng Việt
- mối liên kết lỏng lẻo
- 日本語
- 疎結
- 한국어
- 느슨한 연결
- 中文
- 疏结
- Bahasa Indonesia
- hubungan longgar
- ภาษาไทย
- การเชื่อมต่อหลวม
- Español
- conexión débil
- Français
- lien lâche
- Deutsch
- lose Bindung
- Português
- conexão frouxa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.