Từ vựng
N1Danh từ

経過

けいか

Nghĩa

  • 1.trôi qua
  • 2.thời gian trôi
  • 3.quá trình

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
passage (of time), elapsing, lapse
Tiếng Việt
trôi qua, thời gian trôi, quá trình
日本語
経過, 経過する, 経過時間
한국어
경과, 흐름, 경과 시간
中文
经过, 经过的时间, 流逝
Bahasa Indonesia
waktu berlalu
ภาษาไทย
การผ่านเวลา
Español
pasaje
Français
passage
Deutsch
Zeitspanne
Português
passagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.