N1Danh từ
迭立
てつりつ
Nghĩa
- 1.thừa kế luân phiên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- alternate succession (e.g. to throne)
- Tiếng Việt
- thừa kế luân phiên
- 日本語
- 交代
- 한국어
- 교대로 이어지다
- 中文
- 交替 succession
- Bahasa Indonesia
- succesif alternatif
- ภาษาไทย
- ลำดับการสลับกัน
- Español
- sucesión alternada
- Français
- succession alternée
- Deutsch
- Wechselfolge
- Português
- sucessão alternada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.