chuyển nhượng, thay đổi
On'yomi (音読み)
- テツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「迭」 có nghĩa chính là chuyển giao hoặc thay thế. Nó thường được sử dụng trong các danh từ và cụm từ hơn là động từ. Một số cụm từ tiêu biểu là 更迭 (こうてつ), có nghĩa là thay đổi nhân sự, thường dùng trong ngữ cảnh công việc; 迭立 (てつりつ), có nghĩa là kế vị luân phiên, thường dùng khi nói về việc kế vị ngai vàng; và 迷迭香 (まんねんろう), có nghĩa là cây hương thảo. Lưu ý rằng kanji này không có âm đọc kun'yomi, nên đa số người học sẽ gặp nó chủ yếu trong các từ ghép và ngữ cảnh cụ thể.
Câu ví dụ
景色が迭るように変わる。
Cảnh vật thay đổi như một chuỗi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- transfer, alternation
- Tiếng Việt
- chuyển nhượng, thay đổi
- 日本語
- 移す, 交替
- 한국어
- 전이, 교대
- 中文
- 转移, 交替
- id
- transfer, bergantian
- th
- การโอน, การเปลี่ยนรอบ
- es
- transferencia, alternancia
- fr
- transfert, alternance
- de
- Übertragung, Abwechslung
- pt
- transferência, alternância
Từ ghép phổ biến
- 更迭change (of personnel), reshuffle (e.g. of a cabinet), shake-up
- 迭立alternate succession (e.g. to throne)
- 迷迭香rosemary
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.