N1Danh từ
近況
きんきょう
Nghĩa
- 1.trạng thái gần đây
- 2.trạng thái hiện tại
- 3.tình hình hiện tại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- recent state, present state, present condition
- Tiếng Việt
- trạng thái gần đây, trạng thái hiện tại, tình hình hiện tại
- 日本語
- 最近の状況, 現在の状態, 現在の情況
- 한국어
- 최근 상태, 현재 상태, 현재 조건
- 中文
- 近期状态, 现状, 现在情况
- Bahasa Indonesia
- keadaan terbaru, kondisi sekarang, kondisi saat ini
- ภาษาไทย
- สถานะล่าสุด, สถานะปัจจุบัน, สภาพปัจจุบัน
- Español
- estado reciente, estado presente, condición presente
- Français
- état récent, état présent, condition actuelle
- Deutsch
- aktuell, präsent, gegenwärtig
- Português
- estado recente, estado atual, condição atual
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.