N2Danh từ
盛況
せいきょう
Nghĩa
- 1.sự thịnh vượng
- 2.sự thành công
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prosperity, successful, thriving
- Tiếng Việt
- sự thịnh vượng, sự thành công
- 日本語
- 盛況
- 한국어
- 번영
- 中文
- 繁荣
- Bahasa Indonesia
- kemakmuran, sukses
- ภาษาไทย
- ความเจริญรุ่งเรือง
- Español
- prosperidad, exitoso
- Français
- prospérité, succès
- Deutsch
- Wohlstand, Erfolg
- Português
- prosperidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.