Từ vựng
N4Động từ nhóm 1

近づく

ちかづく

Nghĩa

  • 1.tiến lại gần

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to approach, to get near
Tiếng Việt
tiến lại gần
日本語
近づく
한국어
다가가다
中文
靠近
Bahasa Indonesia
mendekati
ภาษาไทย
เข้ามาใกล้
Español
acercarse
Français
s'approcher
Deutsch
sich nähern
Português
aproximar-se

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.