N1Danh từ
市況
しきょう
Nghĩa
- 1.Điều kiện thị trường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- market conditions
- Tiếng Việt
- Điều kiện thị trường
- 日本語
- 市況
- 한국어
- 시중 물가
- 中文
- 市场情况
- Bahasa Indonesia
- kondisi pasar
- ภาษาไทย
- สภาวะตลาด
- Español
- condiciones del mercado
- Français
- conditions du marché
- Deutsch
- Marktbedingungen
- Português
- condições de mercado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.