N1Danh từ
適切
てきせつ
Nghĩa
- 1.thích hợp
- 2.phù hợp
- 3.đúng đắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- appropriate, suitable, fitting
- Tiếng Việt
- thích hợp, phù hợp, đúng đắn
- 日本語
- 適切, 適合, ふさわしい
- 한국어
- 적절한, 적합한, 맞는
- 中文
- 适当, 合适, 恰当
- Bahasa Indonesia
- cocok
- ภาษาไทย
- เหมาะสม
- Español
- apropiado
- Français
- approprié
- Deutsch
- angemessen
- Português
- adequado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
それは主に情報を集めて、適切に判断することによって、進捗を確認する。
Điều đó chủ yếu là việc thu thập thông tin và đưa ra phán đoán chính xác để kiểm tra tiến độ.
また、適切な資金がないため、進めたいのに進めません。
Ngoài ra, vì không có đủ vốn nên tôi muốn tiến hành nhưng không thể.
症状に応じて、適切な対策をとるべきだ。
Nên thực hiện biện pháp thích hợp tùy theo triệu chứng.
そうです。適切な距離感を保つことが大切です。
Đúng vậy. Việc duy trì khoảng cách phù hợp là quan trọng.
その通りです。適切な使い方を心掛けましょう
Đúng vậy. Hãy chú ý sử dụng nó một cách phù hợp.
適切な範囲での規制緩和は、経済成長を促進するでしょう。
Nới lỏng quy định trong phạm vi phù hợp sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.