thích hợp, thỉnh thoảng, hiếm, đủ điều kiện
Cũng có: có khả năng
On'yomi (音読み)
- テキ
Kun'yomi (訓読み)
- かな.う
Về kanji này
Kanji 「適」 có nghĩa chính là "thích hợp" hoặc "phù hợp". Nó thường được dùng như danh từ hoặc tính từ trong nhiều từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm: "快適" (かいてき, kaitek) có nghĩa là "dễ chịu"; "適正" (てきせい, tekisei) nghĩa là "hợp lý"; và "適切" (てきせつ, tekisetsu) có nghĩa là "thích hợp". Một lưu ý quan trọng là kanji này thường mang ý nghĩa về sự phù hợp trong ngữ cảnh như con người, tình huống và điều kiện. Khi bạn sử dụng những từ có chứa kanji này, hãy chú ý đến ngữ cảnh để truyền đạt ý nghĩa chính xác.
Câu ví dụ
彼は適応力がある人だ。
Anh ấy là người có khả năng thích ứng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- suitable, occasional, rare, qualified, capable
- Tiếng Việt
- thích hợp, thỉnh thoảng, hiếm, đủ điều kiện, có khả năng
- 日本語
- 適切, 時々, 珍しい, 資格, 能力
- 한국어
- 적합한, 가끔, 드물다, 자격, 능력
- 中文
- 适合, 偶尔, 稀少, 合格, 能干
- id
- sesuai
- th
- เหมาะสม
- es
- adecuado
- fr
- approprié
- de
- geeignet
- pt
- adequado
Từ ghép phổ biến
- 快適pleasant, agreeable, comfortable
- 適正reasonable, suitable
- 適切appropriate, suitable, fitting
- 適当suitable, proper, appropriate
- 適用application (of a rule, law, method, etc.)
- 適時timely, opportune
- 最適most suitable, optimum, optimal
- 適応adaptation, accommodation, conformity
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.