N1Danh từ
適当
てきとう
Nghĩa
- 1.phù hợp
- 2.thích hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- suitable, proper, appropriate
- Tiếng Việt
- phù hợp, thích hợp
- 日本語
- 適当, 適している, 適切な
- 한국어
- 적절한, 적합한, 적당한
- 中文
- 适当, 合适, 适宜
- Bahasa Indonesia
- sesuai
- ภาษาไทย
- เหมาะสม
- Español
- apropiado
- Français
- approprié
- Deutsch
- angemessen
- Português
- apropriado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.