Từ vựng
N1Danh từ

去就

きょしゅう

Nghĩa

  • 1.rời khỏi hay ở lại
  • 2.hành động của ai đó
  • 3.vị trí của ai đó

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leaving or staying, (one's) course of action, (one's) position
Tiếng Việt
rời khỏi hay ở lại, hành động của ai đó, vị trí của ai đó
日本語
去就, 去就など, 自分の行動
한국어
떠나거나 머물다, 행동 방침, 지위
中文
离开或留下, (某人的)行动方式, (某人的)位置
Bahasa Indonesia
pergi atau tinggal, lanjutan tindakan, posisi
ภาษาไทย
ออกหรือตั้งอยู่, แนวทางการกระทำ, ตำแหน่ง
Español
salir o quedarse, curso de acción, posición
Français
partir ou rester, cours d'action, position
Deutsch
Verlassen oder Bleiben, Handlungsverlauf, Position
Português
deixar ou ficar, curso de ação, posição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.