Từ vựng
N3Danh từ

撤去

てっきょ

Nghĩa

  • 1.tháo dỡ
  • 2.gỡ bỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
removal, dismantling
Tiếng Việt
tháo dỡ, gỡ bỏ
日本語
取り去ること
한국어
제거
中文
移除
Bahasa Indonesia
penghapusan
ภาษาไทย
การกำจัด
Español
eliminación
Français
suppression
Deutsch
Entfernung
Português
remoção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.