rời đi, rời, qua đi, trước
On'yomi (音読み)
- キョ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- さ.る
Về kanji này
Kanji「去」có nghĩa chính là rời đi, rời khỏi, và cũng có thể ám chỉ thời gian trong quá khứ. Khi sử dụng, nó thường là một động từ, ví dụ như trong từ 去る (さる), có nghĩa là ‘rời đi’. Bên cạnh đó, chúng ta có từ 去年 (きょねん), nghĩa là ‘năm ngoái’, hay 過去 (かこ), nghĩa là ‘quá khứ’. Một điều cần lưu ý là kanji này có thể được dùng để diễn tả sự kết thúc không chỉ về thời gian mà còn về các sự kiện trong cuộc sống. Vì vậy, khi học kanji này, bạn nên chú ý đến các ngữ cảnh khác nhau mà nó xuất hiện.
Câu ví dụ
去年、彼は去った。
Năm ngoái, anh ấy đã rời đi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- go away, leave, depart, past
- Tiếng Việt
- rời đi, rời, qua đi, trước
- 日本語
- 去る, 立ち去る, 過去
- 한국어
- 가다, 떠나다
- 中文
- 离开, 出发
- id
- pergi, meninggalkan
- th
- ไป, ออกจาก
- es
- irse, dejar
- fr
- partir, quitter
- de
- weggehen, verlassen
- pt
- ir embora, partir
Từ ghép phổ biến
- 去年last year
- 去るto leave, to depart
- 過去past
- 去就going and returning, choice of whether to leave or stay
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.