Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

去る

さる

Nghĩa

  • 1.rời đi
  • 2.rời khỏi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to leave, to depart
Tiếng Việt
rời đi, rời khỏi
日本語
去る
한국어
떠나다, 출발하다
中文
离开, 出发
Bahasa Indonesia
pergi, berangkat
ภาษาไทย
ออก, จากไป
Español
dejar, partir
Français
quitter, départ
Deutsch
verlassen, abfahren
Português
deixar, partir

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 試作品の実験では、製品の欠点を拭い去ることが重要です

    Trong việc thử nghiệm mẫu, loại bỏ khuyết điểm của sản phẩm là rất quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.