Từ vựng
N1Danh từ

過激

かげき

Nghĩa

  • 1.cấp tiến (biện pháp, ý tưởng, v.v.)
  • 2.cấp tiến
  • 3.bạo lực (ngôn ngữ)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
extreme (measure, idea, etc.), radical, violent (language)
Tiếng Việt
cấp tiến (biện pháp, ý tưởng, v.v.), cấp tiến, bạo lực (ngôn ngữ)
日本語
過激, 急進的, 暴力的(言葉)
한국어
극단적, 급진적, 폭력적 (언어)
中文
极端(措施、思想等), 激进, 暴力(语言)
Bahasa Indonesia
ekstrem
ภาษาไทย
สุดขั้ว
Español
extremo
Français
extrême
Deutsch
extrem
Português
extremo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.